denier

/di'naiə/
Học thuật
Thân thiện
denier

A woman selects a pair of 10 denier stockings from a drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người từ chối, người phủ nhận: Một người từ chối một yêu cầu, lời đề nghị hoặc phủ nhận sự tồn tại hoặc tính chân thực của một điều đó.
    • Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo độ mỏng hoặc độ mịn của sợi, đặc biệt sợi , nylon hoặc rayon. Giá trị denier càng thấp thì sợi càng mỏng nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người từ chối/phủ nhận):

    • He was a denier of the accusations. (Anh ấy người phủ nhận những cáo buộc.)
    • Climate change deniers often reject scientific consensus. (Những người phủ nhận biến đổi khí hậu thường bác bỏ sự đồng thuận khoa học.)
  • Danh từ (Đơn vị đo lường):

    • These stockings are 15 denier, making them very sheer. (Đôi tất này 15 denier, khiến chúng rất mỏng manh.)
    • The fineness of the silk is measured in denier. (Độ mịn của lụa được đo bằng denier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holocaust denier": Người phủ nhận Holocaust, một thuật ngữ cụ thể chỉ người từ chối tính xác thực lịch sử của cuộc diệt chủng Holocaust.
    • Historical facts are indisputable, yet some remain Holocaust deniers. (Các sự kiện lịch sử không thể bàn cãi, thế nhưng một số người vẫn những kẻ phủ nhận Holocaust.)
Biến thể từ gần giống
  • Denial (n): Sự từ chối, sự phủ nhận.
    • His denial of involvement was not believed. (Lời phủ nhận việc dính líu của anh ta không được tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người từ chối":
    • Rejecter: Người bác bỏ.
    • Gainsayer: Người phản đối, người nói ngược lại.
  • Đối với nghĩa "đơn vị đo": Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt, thường được mô tả "đơn vị đo độ mỏng sợi".
Lưu ý
  • Từ "denier" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (một về con người, một về đo lường) không liên quan đến nhau về mặt từ nguyên. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
  • Trong nghĩa "người phủ nhận", từ này thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi dùng trong các cụm từ như "climate change denier" hay "Holocaust denier".
denier

A woman selects a pair of 10 denier stockings from a drawer.

danh từ
  1. người từ chối, người khước từ; người phủ nhận
  2. người chối

Từ gần giống