toner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem hoặc nước dưỡng da: "toner" là một loại sản phẩm dạng lỏng dùng để làm sạch da, se khít lỗ chân lông và cân bằng độ pH cho da sau khi rửa mặt. Thường được sử dụng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
- Mực in (dạng bột): "toner" cũng chỉ loại bột màu đen hoặc màu được sử dụng trong máy in laser hoặc máy photocopy để tạo hình ảnh hoặc văn bản trên giấy.
- Dung dịch hóa chất trong nhiếp ảnh: "toner" là dung dịch chứa hóa chất có thể thay đổi màu sắc của bản in ảnh, thường dùng trong kỹ thuật phòng tối.
Ví dụ sử dụng
Chăm sóc da:
- After washing her face, she applies toner to tighten her pores. (Sau khi rửa mặt, cô ấy thoa toner để se khít lỗ chân lông.)
- This toner contains witch hazel, which helps soothe the skin. (Toner này có chứa cây phỉ, giúp làm dịu da.)
Máy in:
- The printer ran out of toner, so I need to buy a new cartridge. (Máy in hết mực toner, vì vậy tôi cần mua một hộp mực mới.)
- Black toner is more common than color toner in office printers. (Mực toner đen phổ biến hơn mực toner màu trong máy in văn phòng.)
Nhiếp ảnh:
- He used a sepia toner to give the photograph a vintage look. (Anh ấy đã dùng toner màu nâu đỏ để tạo cho bức ảnh vẻ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply toner": thoa toner (lên da).
- You should apply toner with a cotton pad for best results. (Bạn nên thoa toner bằng bông tẩy trang để đạt kết quả tốt nhất.)
"toner cartridge": hộp mực toner (cho máy in).
- The toner cartridge needs to be replaced every few months. (Hộp mực toner cần được thay thế vài tháng một lần.)
"toner solution": dung dịch toner (trong nhiếp ảnh).
- The toner solution changed the black-and-white print to a blue tone. (Dung dịch toner đã biến bản in đen trắng thành tông màu xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonering (danh từ, hiếm dùng): quá trình sử dụng toner trong nhiếp ảnh hoặc in ấn.
- The tonering process requires careful temperature control. (Quá trình sử dụng toner đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
- Tonerless (tính từ, kỹ thuật): không có toner, không sử dụng toner.
- Some printers are designed to be tonerless, using ink instead. (Một số máy in được thiết kế không có toner, sử dụng mực in thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm sóc da: (chất se khít lỗ chân lông), (kem dưỡng da mặt).
- In ấn: (bột mực), (bột máy in).
- Nhiếp ảnh: (chất tạo màu), (bể hóa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tone up (không phải "toner" nhưng thường đi cùng): làm săn chắc, cải thiện.
- Using toner can help tone up your skin. (Sử dụng toner có thể giúp làm săn chắc da của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "In the toner" (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng): đang trong quá trình hoàn thiện, chưa hoàn chỉnh.
- The project is still in the toner, so we need more time. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, vì vậy chúng tôi cần thêm thời gian.)