thinning

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động làm loãng, pha loãng: "thinning" chỉ quá trình làm giảm độ đặc, độ đậm đặc của một chất lỏng hoặc hỗn hợp bằng cách thêm một chất khác (thường dung môi). - Sự tỉa thưa: Trong nông nghiệp hoặc làm vườn, "thinning" hành động loại bỏ bớt cây con hoặc quả để những cây còn lại không gian dinh dưỡng phát triển tốt hơn.

dụ sử dụng
  • (Việc pha loãng sơn với nhựa thông giúp sơn dễ thi công hơn.)
  • (Việc tỉa thưa rừng cho phép nhiều ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất hơn.)
  • (Tóc mỏng đi một mối lo ngại phổ biến khi con người già đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thinning agent": chất làm loãng, chất pha loãng.

    • Water is often used as a thinning agent for acrylic paints. (Nước thường được dùng làm chất pha loãng cho sơn acrylic.)
  • "thinning shears": kéo tỉa thưa (dùng trong cắt tóc).

    • The hairstylist used thinning shears to reduce the bulk of the hair. (Nhà tạo mẫu tóc đã dùng kéo tỉa thưa để giảm độ dày của tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin (tính từ): mỏng, loãng, thưa.

    • The soup is too thin; it needs more vegetables. (Món súp quá loãng; cần thêm rau củ.)
  • Thinner (danh từ): chất pha loãng.

    • Paint thinner is used to clean brushes. (Chất pha loãng sơn được dùng để làm sạch cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilution: sự pha loãng.
  • Rarefaction: sự làm loãng, sự làm thưa (thường dùng trong khoa học).
  • Weeding: sự nhổ cỏ, sự tỉa bớt (trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thin out: tỉa bớt, làm thưa ra.

    • The gardener thinned out the seedlings to give them room to grow. (Người làm vườn đã tỉa bớt cây con để chúng chỗ phát triển.)
  • Thin down: làm loãng, pha loãng.

    • You need to thin down the sauce with a little water. (Bạn cần pha loãng nước sốt với một chút nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Thin on the ground: hiếm có, khó tìm.

    • Good teachers are thin on the ground in rural areas. (Giáo viên giỏi hiếm cócác vùng nông thôn.)
  • Thin as a rake: gầy như que củi.

    • After his illness, he was as thin as a rake. (Sau cơn bệnh, anh ấy gầy như que củi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thinning"

thinning
The gardener is thinning the carrot seedlings in the vegetable patch.