third-rate
/'θə:d'reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loại ba, tồi, kém chất lượng: Dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất thấp, kém hơn nhiều so với mức trung bình hoặc tiêu chuẩn chấp nhận được. Nó là cấp độ thấp nhất trong hệ thống xếp hạng (sau first-rate - loại nhất và second-rate - loại nhì).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hotel was cheap, but it was a third-rate establishment with poor service. (Khách sạn đó rẻ, nhưng nó là một cơ sở loại ba với dịch vụ tồi.)
- He was dismissed as a third-rate actor who would never be famous. (Anh ta bị coi là một diễn viên tồi sẽ chẳng bao giờ nổi tiếng.)
- The film's third-rate special effects ruined the whole experience. (Hiệu ứng đặc biệt kém chất lượng của bộ phim đã phá hỏng toàn bộ trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "third-rate mind": trí óc tầm thường, kém cỏi.
- The critic accused the author of having a third-rate mind. (Nhà phê bình buộc tội tác giả có một trí óc tầm thường.)
- "third-rate imitation": bản sao kém cỏi, nhái lại một cách tồi.
- The product is just a third-rate imitation of the original design. (Sản phẩm đó chỉ là một bản sao kém cỏi của thiết kế gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Third-rateness (danh từ): tình trạng tồi, chất lượng kém cỏi.
- The third-rateness of the production was obvious to everyone. (Tình trạng kém cỏi của vở diễn là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Inferior: kém hơn, thấp kém.
- Shoddy: cẩu thả, chất lượng tồi.
- Substandard: dưới tiêu chuẩn.
- Poor-quality: chất lượng kém.
Từ trái nghĩa
- First-rate: loại nhất, xuất sắc.
- Top-notch: hàng đầu, ưu tú.
- High-quality: chất lượng cao.
Thành ngữ liên quan
- Not worth a dime: không đáng một xu, vô giá trị (có thể dùng để mô tả thứ gì đó ).
- That third-rate repair job is not worth a dime. (Công việc sửa chữa tồi đó chẳng đáng một xu.)
tính từ
- loại ba, tồi, kém