thirty

/'θə:ti/
danh từ
  1. số ba mươi
  2. (số nhiều) (the thirties) những năm ba mươi (từ 30 đến 39 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên 40 (từ 40 đến 49)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "thirty"

thirty
A child counts thirty colorful marbles on the floor.