thiết

Học thuật
Thân thiện
thiết

Anh ấy thiết tha muốn có một chiếc xe đạp mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ ra rất cần, rất muốn hoặc rất quan tâm đến điều đó: Diễn tả sự mong muốn, coi trọng hoặc nhu cầu mạnh mẽ đối với một người, vật hay việc nào đó.
    • Không còn hứng thú, không còn quan tâm (thường dùng với "không" hoặc "chẳng"): Diễn tả trạng thái thờ ơ, không còn thiết tha, để ý đến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chẳng thiết đến chuyện tiền bạc. (Anh ấy không còn màng đến chuyện tiền bạc.)
    • Buồn , ấy không thiết ăn uống cả. (Buồn , ấy chẳng buồn ăn uống .)
    • Tôi rất thiết tha với công việc nghiên cứu này. (Tôi rất tha thiết, mong muốn với công việc nghiên cứu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiết tha": (tính từ) diễn tả sự mong mỏi, trân trọng sâu sắc, thường đi kèm với tình cảm.

    • Lời nói thiết tha của mẹ khiến tôicùng xúc động. (Lời nói đầy tình cảm mong mỏi của mẹ khiến tôicùng xúc động.)
  • "chẳng/không thiết": một cấu trúc phổ biến để diễn tả sự thờ ơ, mất hết hứng thú.

    • Sau thất bại, anh ta chẳng thiết làm nữa. (Sau thất bại, anh ta chẳng buồn làm nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Tha thiết (tính từ): Mong mỏi, khát khao một cách sâu sắc, thường gắn với tình cảm.

    • Lời cầu xin tha thiết. (Lời cầu xin đầy mong mỏi.)
  • Thiết thân (tính từ): Rất thân thiết, gần gũi.

    • Người bạn thiết thân. (Người bạn rất thân thiết.)
  • Thiết kế (động từ/danh từ): một từ hoàn toàn khác nghĩa, chỉ việc hoạch định, sáng tạo bản vẽ, ý tưởng cho một công trình, sản phẩm.

Từ đồng nghĩa
  • Mong muốn: Ước ao, muốn .
  • Quan tâm: Để ý, chú trọng đến.
  • Thờ ơ (đối với nghĩa phủ định "không thiết"): Lãnh đạm, không để ý.
Từ trái nghĩa
  • Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm.
  • Hờ hững: Không tha thiết, không chú ý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thiết" với nghĩa này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái biểu cảm cao. Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "muốn", "quan tâm", "buồn" (trong cấu trúc "chẳng buồn") hơn.
  • Cần phân biệt với từ "thiết" trong các từ ghép Hán Việt khác như "thiết kế", "thiết bị", "thiết lập", vốn có nghĩa hoàn toàn khác (thiết = sắt, hoặc đặt để).
thiết

Anh ấy thiết tha muốn có một chiếc xe đạp mới.

  1. đgt. Tỏ ra rất cần, rất muốn : chẳng thiết nữa không thiết ăn uống cả.