thiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phật: Từ đồng nghĩa với "Phật", dùng để chỉ Đức Phật hoặc đạo Phật.
- Thiền định: Một phương pháp tu tập tâm linh quan trọng trong Phật giáo, nhấn mạnh vào sự tĩnh tâm, quán chiếu nội tâm để đạt tới trí tuệ và giác ngộ.
Tính từ:
- (Thuộc về) Phật giáo, Thiền tông: Miêu tả những gì liên quan đến đạo Phật, đặc biệt là Thiền tông (một tông phái Phật giáo).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy đã quy y cửa thiền từ nhiều năm trước. (Ông ấy đã theo đạo Phật từ nhiều năm trước.)
- Mỗi sáng, bà dành một giờ để ngồi thiền. (Mỗi sáng, bà dành một giờ để thực hành thiền định.)
Tính từ:
- Ngôi chùa này mang phong cách kiến trúc thiền rất rõ nét. (Ngôi chùa này mang phong cách kiến trúc Phật giáo rất rõ nét.)
- Anh ấy đang nghiên cứu các công án thiền. (Anh ấy đang nghiên cứu các công án của Thiền tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cửa thiền": Chỉ nơi tu hành của Phật giáo như chùa, tu viện; cũng có thể ẩn dụ chỉ việc xuất gia, theo đạo Phật.
- Sau biến cố, ông lui về sống nơi cửa thiền. (Sau biến cố, ông lui về sống nơi chùa chiền.)
"Đạo thiền": Chỉ đạo Phật, Phật giáo.
- Đạo thiền dạy con người sống từ bi và trí tuệ. (Đạo Phật dạy con người sống từ bi và trí tuệ.)
Biến thể và từ liên quan
Thiền định (danh từ/động từ): Chỉ phương pháp và hành động tu tập thiền.
- Lợi ích của thiền định đối với sức khỏe tinh thần đã được khoa học chứng minh. (Lợi ích của việc thiền định đối với sức khỏe tinh thần đã được khoa học chứng minh.)
Thiền sư (danh từ): Bậc thầy tu hành và có sự chứng ngộ sâu sắc trong Thiền tông.
- Vị thiền sư đang giảng giải về lẽ vô thường cho các đệ tử. (Vị thiền sư đang giảng giải về lẽ vô thường cho các đệ tử.)
Thiền học (danh từ): Học thuyết, giáo lý của Thiền tông.
- Anh ấy đang viết luận văn về thiền học. (Anh ấy đang viết luận văn về học thuyết Thiền tông.)
Từ đồng nghĩa
- Phật: Chỉ Đức Phật, đạo Phật.
- Tĩnh tâm: Sự yên lặng, an tịnh của tâm hồn (gần nghĩa với trạng thái đạt được khi thiền định).
- Tọa thiền: Ngồi thiền (chỉ hành động cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Tâm an định, đạo thiền thành": (Thành ngữ) Khi tâm được an định thì việc tu đạo mới thành tựu. Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tĩnh tâm trong tu tập.
- Muốn hiểu đạo, trước hết phải lắng lòng. Tâm an định, đạo thiền thành. (Muốn hiểu đạo, trước hết phải lắng lòng. Khi tâm an định thì đạo mới thành.)
- d. Nh. Phật : Cửa thiền ; Đạo thiền.