thoả lòng

adj
  1. satisfied

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thoả lòng"

thoả lòng
Sau khi giúp đỡ được gia đình khó khăn, cô ấy cảm thấy rất thoả lòng.