thonaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưới đánh cá ngừ: Một loại lưới chuyên dụng, thường lớn, được sử dụng để đánh bắt cá ngừ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les pêcheurs ont réparé le thonaire avant la saison. (Những ngư dân đã sửa chữa lưới đánh cá ngừ trước mùa vụ.)
- Ce port est connu pour ses nombreux thonaires. (Bến cảng này nổi tiếng với nhiều lưới đánh cá ngừ.)
Biến thể và từ liên quan
- Thon (danh từ giống đực): cá ngừ.
- Pêche à la senne (cụm danh từ): phương pháp đánh bắt bằng lưới vây, thường dùng cho cá ngừ.
danh từ giống đực
- lưới đánh cá ngừ