thénar

Học thuật
Thân thiện
thénar

Le médecin examine le thénar du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • cái: Trong giải phẫu học, "thénar" là thuật ngữ chỉ nhóm nằmphần gốc của ngón tay cái, tạo thành phần thịt nổi lênlòng bàn tay, phía dưới ngón tay cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a examiné le thénar du patient après l'accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cái của bệnh nhân sau vụ tai nạn.)
    • Une douleur dans le thénar peut gêner la préhension. (Một cơn đau cái có thể gây trở ngại cho việc cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éminence thénar": cái. Đâycách diễn đạt đầy đủ hơn trong giải phẫu học.
    • L'éminence thénar est formée par trois muscles. ( cái được tạo thành bởi ba .)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothénar (danh từ giống đực): út. Nhóm đối diện, nằmphần gốc ngón tay út.
    • Le hypothénar est moins développé que le thénar. ( út kém phát triển hơn cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Éminence thénar: cái (cách gọi chính xác trong giải phẫu).
  • Paume (base du pouce): Lòng bàn tay (phần dưới ngón cái) - cách mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn.
Lưu ý
  • "Thénar" là một thuật ngữ chuyên ngành y học/giải phẫu, không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
thénar

Le médecin examine le thénar du patient.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học cái