thénar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mô cái: Trong giải phẫu học, "thénar" là thuật ngữ chỉ nhóm cơ nằm ở phần gốc của ngón tay cái, tạo thành phần thịt nổi lên ở lòng bàn tay, phía dưới ngón tay cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a examiné le thénar du patient après l'accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra mô cái của bệnh nhân sau vụ tai nạn.)
- Une douleur dans le thénar peut gêner la préhension. (Một cơn đau ở mô cái có thể gây trở ngại cho việc cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éminence thénar": Mô cái. Đây là cách diễn đạt đầy đủ hơn trong giải phẫu học.
- L'éminence thénar est formée par trois muscles. (Mô cái được tạo thành bởi ba cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypothénar (danh từ giống đực): Mô út. Nhóm cơ đối diện, nằm ở phần gốc ngón tay út.
- Le hypothénar est moins développé que le thénar. (Mô út kém phát triển hơn mô cái.)
Từ đồng nghĩa
- Éminence thénar: Mô cái (cách gọi chính xác trong giải phẫu).
- Paume (base du pouce): Lòng bàn tay (phần dưới ngón cái) - cách mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn.
Lưu ý
- "Thénar" là một thuật ngữ chuyên ngành y học/giải phẫu, không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học mô cái