thonier

Học thuật
Thân thiện
thonier

Le thonier rentre au port avec sa pêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu đánh cá ngừ: Một loại tàu thuyền được thiết kế sử dụng đặc biệt cho việc đánh bắt cá ngừ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le thonier a quitté le port à l'aube. (Chiếc tàu đánh cá ngừ đã rời cảng vào lúc bình minh.)
    • Les thoniers modernes sont équipés de technologies de pêche avancées. (Những tàu đánh cá ngừ hiện đại được trang bị công nghệ đánh bắt tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thonier senneur": tàu đánh cá ngừ sử dụng lưới vây.
    • Un thonier senneur peut capturer un grand nombre de poissons en une seule fois. (Một tàu đánh cá ngừ lưới vây có thể bắt được một số lượng lớn trong một lần quăng lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thon (danh từ giống đực): cá ngừ.
  • Pêche au thon (cụm danh từ): việc đánh bắt cá ngừ.
  • Pêcheur de thon (danh từ): ngư dân đánh bắt cá ngừ.
Từ đồng nghĩa
  • Bateau de pêche au thon: tàu đánh bắt cá ngừ (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
thonier

Le thonier rentre au port avec sa pêche.

danh từ giống đực
  1. tàu đánh cá ngừ