thorazine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần, thuốc chống loạn thần: "Thorazine" tên thương mại của một loại thuốc nguồn gốc từ phenothiazine, được sử dụng để điều trị các triệu chứng loạn thần như tâm thần phân liệt, cũng tác dụng an thần, làm dịu thần kinh.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed thorazine for the patient with a psychotic disorder.)
  • (Thorazine is often used to control severe agitation.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thorazine" trong y học: Thuốc này được biết đến như một loại thuốc chống loạn thần điển hình (typical antipsychotic), thường được tiêm hoặc uống để điều trị các triệu chứng như ảo giác, hoang tưởng.
    • Việc sử dụng thorazine cần được theo dõi chặt chẽ do tác dụng phụ như hạ huyết áp. (The use of thorazine requires close monitoring due to side effects like hypotension.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorpromazine: Một tên gọi khác của thorazine, hoạt chất chính trong thuốc.
    • Chlorpromazine thành phần hoạt tính của thorazine. (Chlorpromazine is the active ingredient of thorazine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: Một loại thuốc làm dịu thần kinh, giảm lo âu.
  • Thuốc chống loạn thần: Một loại thuốc điều trị các rối loạn tâm thần nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "thorazine" đây tên thuốc, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "thorazine" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thorazine
A nurse administers thorazine to a patient in a calm medical setting.