triazine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triazine: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, công thức phân tử C₃H₃N₃, tồn tại dưới ba dạng đồng phân. Cấu trúc của bao gồm một vòng sáu cạnh, trong đó ba nguyên tử cacbon ba nguyên tử nitơ xen kẽ nhau.
dụ sử dụng
  • (Triazine thường được sử dụng trong sản xuất thuốc diệt cỏ.)
  • (Ba đồng phân của triazine khác nhauvị trí của các nguyên tử nitơ trong vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "triazine" thường xuất hiện trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt để tạo ra các hợp chất hoạt tính sinh học như thuốc trừ sâu hoặc dược phẩm.

    • Researchers are studying triazine derivatives for their potential anticancer properties. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất của triazine tiềm năng chống ung thư của chúng.)
  • Trong công nghiệp: "triazine" được dùng làm chất ổn định trong sản xuất nhựa polymer.

    • Triazine-based compounds are added to plastics to improve their heat resistance. (Các hợp chất dựa trên triazine được thêm vào nhựa để cải thiện khả năng chịu nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Triazine (danh từ): dạng số ít.
  • Triazines (danh từ số nhiều): các hợp chất triazine.
  • Triazinyl (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triazine.
    • Triazinyl groups are reactive in chemical synthesis. (Các nhóm triazinyl tính phản ứng trong tổng hợp hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị vòng nitơ: thuật ngữ chung cho các hợp chất vòng chứa nitơ, nhưng triazine một loại cụ thể.
  • Hợp chất s-triazine: dạng đồng phân phổ biến nhất (1,3,5-triazine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "triazine", nhưng có thể kết hợp với động từ trong ngữ cảnh hóa học: - Derive from triazine: bắt nguồn từ triazine. - Many herbicides are derived from triazine. (Nhiều loại thuốc diệt cỏ nguồn gốc từ triazine.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "triazine", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

triazine
A chemist draws the molecular structure of triazine on a whiteboard.