tarzan

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Tarzan: Nhân vật hư cấu nổi tiếng, một người đàn ông được nuôi dưỡng bởi loài vượn trong rừng rậm châu Phi, xuất hiện trong loạt tiểu thuyết phiêu lưu của nhà văn Edgar Rice Burroughs. Tarzan được biết đến với sức mạnh phi thường, sự nhanh nhẹn khả năng giao tiếp với động vật hoang dã.
  2. Danh từ chung (dùng theo nghĩa bóng, thường mang tính mỉa mai hoặc hài hước):

    • Người đàn ông sức mạnh sự nhanh nhẹn phi thường: Từ "tarzan" được dùng để chỉ một người đàn ông có thể hình vạm vỡ, khỏe mạnh linh hoạt, thường gợi liên tưởng đến nhân vật Tarzan trong truyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • The story of Tarzan has been adapted into many films and cartoons. (Câu chuyện về Tarzan đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim phim hoạt hình.)
    • He read all the original Tarzan novels by Edgar Rice Burroughs. (Anh ấy đã đọc tất cả các tiểu thuyết Tarzan gốc của Edgar Rice Burroughs.)
  • Danh từ chung (nghĩa bóng):

    • He thinks he's a real tarzan, swinging from the gym bars. (Anh ta nghĩ mình một tarzan thực thụ, đu trên các thanh trong phòng tập.)
    • Don't act like a tarzan just because you can lift a few weights. (Đừng hành động như một tarzan chỉ bạn có thể nâng vài quả tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play Tarzan": đóng vai Tarzan, hoặc hành động như Tarzan (thường mang tính hài hước).

    • He loves to play Tarzan in the backyard with his kids. (Anh ấy thích đóng vai Tarzan trong sân sau với trẻ.)
  • "Tarzan yell": tiếng hét đặc trưng của Tarzan (một tiếng hét vang xa, thường được dùng để gây ấn tượng hoặc hài hước).

    • He let out a Tarzan yell when he won the competition. (Anh ấy hét lên một tiếng Tarzan khi thắng cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarzan-like (tính từ): giống như Tarzan, mang đặc điểm của Tarzan.

    • His Tarzan-like strength amazed everyone. (Sức mạnh giống Tarzan của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
  • Tarzanism (danh từ): chủ nghĩa Tarzan, hành động hoặc phong cách sống mạnh mẽ, hoang dã như Tarzan (hiếm dùng).

    • His Tarzanism was evident in his love for the wilderness. (Chủ nghĩa Tarzan của anh ấy thể hiện qua tình yêu với vùng hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongman: người đàn ông khỏe mạnh, lực sĩ.
  • Ape-man: người vượn (thường dùng để chỉ Tarzan hoặc các nhân vật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "tarzan", đây danh từ riêng hoặc danh từ chung, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Like Tarzan": giống như Tarzan, chỉ ai đó rất khỏe mạnh hoặc sống hoang dã.

    • He lives like Tarzan in the jungle. (Anh ấy sống như Tarzan trong rừng rậm.)
  • "Tarzan and Jane": cặp đôi Tarzan Jane, thường dùng để chỉ một cặp đôi lý tưởng hóa trong môi trường hoang dã hoặc phiêu lưu.

    • They are like Tarzan and Jane, always exploring new places together. (Họ giống như Tarzan Jane, luôn khám phá những nơi mới cùng nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tarzan"

tarzan
A man swings from a vine like Tarzan through the jungle.