thornton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Họ Thornton: Một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ người hoặc địa danh. - William Thornton (1759-1828): Một kiến trúc sư người Mỹ gốc Anh, nổi tiếng với thiết kế Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ (United States Capitol). Ông cũng là một bác sĩ, nhà phát minh, và họa sĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình Thornton đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.)
- (William Thornton là kiến trúc sư đầu tiên của Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thornton" như một tên riêng:
- Thornton is also the name of several towns in the United Kingdom and the United States. (Thornton cũng là tên của một số thị trấn ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.)
- The Thornton Prize is awarded annually for excellence in architecture. (Giải thưởng Thornton được trao hàng năm cho sự xuất sắc trong kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thorntonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Thornton hoặc phong cách kiến trúc của ông.
- The Thorntonian design influenced many government buildings. (Thiết kế theo phong cách Thornton đã ảnh hưởng đến nhiều tòa nhà chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Surname: họ (trong ngữ cảnh chung).
- Architect: kiến trúc sư (khi nói về William Thornton).
Các cụm từ liên quan
- Thornton's design: thiết kế của Thornton.
- Thornton's design for the Capitol was chosen in a competition. (Thiết kế của Thornton cho Tòa nhà Quốc hội đã được chọn trong một cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Thornton", vì đây là một danh từ riêng.