trenton

trenton

Trenton is the capital city of New Jersey.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trenton: Tên thủ phủ của tiểu bang New Jersey, Hoa Kỳ. Thành phố này nằmphía tây New Jersey, bên bờ sông Delaware.

dụ sử dụng
  • (Trenton thủ phủ của tiểu bang New Jersey.)
  • (Sông Delaware chảy qua Trenton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trenton makes, the world takes": Khẩu hiệu nổi tiếng của thành phố Trenton, nhấn mạnh vai trò trung tâm sản xuất công nghiệp trong lịch sử.

    • The slogan "Trenton makes, the world takes" reflects the city's industrial past. (Khẩu hiệu "Trenton sản xuất, thế giới tiêu thụ" phản ánh quá khứ công nghiệp của thành phố.)
  • "Battle of Trenton": Trận đánh Trenton trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ (1776), một chiến thắng quan trọng của George Washington.

    • The Battle of Trenton was a turning point in the American Revolutionary War. (Trận đánh Trenton một bước ngoặt trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trentonian (danh từ): Người dân sống ở Trenton.
    • A Trentonian is proud of the city's history. (Một người dân Trenton tự hào về lịch sử của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • State capital: Thủ phủ tiểu bang.
    • Trenton is the state capital of New Jersey. (Trenton thủ phủ tiểu bang của New Jersey.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Trenton".

Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Trenton": Biến thể của thành ngữ "All roads lead to Rome", ám chỉ Trenton trung tâm chính trị hoặc giao thông của New Jersey.
    • In the 19th century, all roads seemed to lead to Trenton for commerce. (Vào thế kỷ 19, mọi con đường dường như đều dẫn đến Trenton cho thương mại.)