turndown

turndown

The hotel guest received a polite turndown of his request for a late checkout.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự từ chối, lời từ chối: "turndown" chỉ hành động hoặc lời từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc cơ hội nào đó.

dụ sử dụng
  • (Lời từ chối rất lịch sự nhưng cũng rất kiên quyết.)
  • ( ấy nhận được một lời từ chối cho đơn xin việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a turndown": đưa ra lời từ chối.

    • The committee gave a clear turndown to the proposal. (Ủy ban đã đưa ra lời từ chối rõ ràng đối với đề xuất.)
  • "a polite turndown": lời từ chối lịch sự.

    • Even a polite turndown can be disappointing. (Ngay cả một lời từ chối lịch sự cũng có thể gây thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turndown (tính từ dạng ghép): có thể dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, dụ "turndown ratio" (tỷ lệ điều chỉnh xuống), nhưng không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Refusal: sự từ chối.
    • His refusal was unexpected. (Sự từ chối của anh ấy thật bất ngờ.)
  • Rejection: sự bác bỏ, từ chối.
    • The rejection letter came in the mail. ( thư từ chối đến qua đường bưu điện.)
  • Denial: sự phủ nhận, từ chối.
    • She faced a denial of her request. ( ấy đối mặt với sự từ chối yêu cầu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "get a turndown": bị từ chối.

    • He got a turndown when he asked for a raise. (Anh ấy bị từ chối khi yêu cầu tăng lương.)
  • "a turndown in business": sự suy giảm trong kinh doanh (một nghĩa bóng hiếm gặp, thường dùng "downturn").

    • The company experienced a turndown in sales last quarter. (Công ty đã trải qua sự suy giảm doanh số trong quý trước.)

Từ chứa "turndown"