thorpe

/θɔ:p/ Cách viết khác : (thorpe) /θɔ:p/
Học thuật
Thân thiện
thorpe

Jim Thorpe was an outstanding athlete who excelled in multiple sports.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • Thôn, xóm: Một từ tiếng Anh cổ dùng để chỉ một ngôi làng nhỏ, một khu định cư hoặc một cụm nhà ở nông thôn. Từ này thường xuất hiện trong các địa danh lịch sửAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many English place names, like Scunthorpe, end with "-thorpe". (Nhiều tên địa danhAnh, như Scunthorpe, kết thúc bằng "-thorpe".)
    • The old map showed a thorpe nestled in the valley. (Bản đồ cổ cho thấy một ngôi làng nhỏ nép mình trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa danh học: "Thorpe" thường được tìm thấy như một hậu tố trong tên các thị trấn làng mạcAnh, đặc biệt các khu vực từng bị người Đan Mạch (Viking) định cư, nơi tương đương với "thorp" trong tiếng Bắc Âu cổ.
    • The village of Thorpe is a common name in several English counties. (Làng Thorpe một tên phổ biếnnhiều hạt của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorp (n): Một biến thể chính tả khác của "thorpe", cùng mang nghĩa làng, xóm.
  • Hamlet (n): Thôn, xóm nhỏ (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
  • Village (n): Làng (từ phổ biến hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "Thorpe" (viết hoa) cũng một họ phổ biến có thể chỉ nhà vận động viên nổi tiếng người Mỹ Jim Thorpe. Tuy nhiên, đây một danh từ riêng khác biệt với danh từ chung "thorpe" nguồn gốc từ cổ.
    • Jim Thorpe is considered one of the greatest athletes of the 20th century. (Jim Thorpe được coi một trong những vận động viên vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
thorpe

Jim Thorpe was an outstanding athlete who excelled in multiple sports.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thôn, xóm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống