troupe

/tru:p/
Học thuật
Thân thiện
troupe

The theater troupe rehearses a new play on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn (kịch, hát, biểu diễn): Một nhóm người, đặc biệt diễn viên, ca sĩ hoặc công, làm việc cùng nhau trong một công ty biểu diễn nghệ thuật.
    • Gánh (hát): Một cách gọi truyền thống cho một nhóm biểu diễn lưu động, thường trong lĩnh vực sân khấu hoặc ca nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She joined a famous dance troupe after graduating. ( ấy đã gia nhập một đoàn múa nổi tiếng sau khi tốt nghiệp.)
    • The acting troupe is touring the country with their new play. (Đoàn kịch đang lưu diễn khắp đất nước với vở diễn mới của họ.)
    • A troupe of acrobats performed at the festival. (Một đoàn diễn viên nhào lộn đã biểu diễn tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be part of a troupe": thành viên của một đoàn biểu diễn.

    • He has been part of a Shakespearean troupe for ten years. (Anh ấy đã là thành viên của một đoàn kịch Shakespeare được mười năm.)
  • "A touring troupe": Một đoàn biểu diễn đi lưu diễn.

    • The touring troupe brings theatre to small towns. (Đoàn lưu diễn mang sân khấu kịch đến các thị trấn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouper (n): Một thành viên kỳ cựu, trung thành đáng tin cậy của một đoàn biểu diễn; thường dùng để chỉ một người chuyên nghiệp kiên cường.
    • The old trouper never missed a show, even when she was ill. (Nữ nghệ sĩ kỳ cựu ấy chưa bao giờ bỏ lỡ một buổi diễn, ngay cả khi ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Company: Đoàn, công ty (biểu diễn).
  • Ensemble: Nhóm biểu diễn (thường nhấn mạnh sự phối hợp).
  • Troupe company thường có thể dùng thay thế nhau trong ngữ cảnh sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "troupe" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A trouper" (dựa trên biến thể "trouper"): Dùng để khen ngợi một người kiên cường, chuyên nghiệp, luôn hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.
    • Despite the technical problems, she went on with the show like a real trouper. (Bất chấp các sự cố kỹ thuật, ấy vẫn tiếp tục buổi diễn như một nghệ sĩ thực thụ.)
troupe

The theater troupe rehearses a new play on stage.

danh từ
  1. đoàn (kịch), gánh (hát)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "troupe"