thoughtfully

thoughtfully

He stared thoughtfully out the window.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách suy nghĩ, chu đáo, hoặc thể hiện sự quan tâm đến người khác. "Thoughtfully" mô tả hành động được thực hiện với sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc lòng tốt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chu đáo mang theo một ít thức ăn để chia sẻ.)
  • ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách trầm ngâm, lạc vào thế giới riêng của mình.)
  • (Giáo viên đã trả lời từng câu hỏi của học sinh một cách thấu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoughtfully" trong ngữ cảnh lịch sự: Dùng để khen ngợi hành động quan tâm.
    • He thoughtfully remembered her birthday with a small gift. (Anh ấy đã chu đáo nhớ sinh nhật ấy tặng một món quà nhỏ.)
  • "Thoughtfully" trong suy nghĩ sâu sắc: Chỉ trạng thái tập trung suy tư.
    • The philosopher paused thoughtfully before answering the complex question. (Nhà triết học dừng lại một cách trầm trước khi trả lời câu hỏi phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoughtful (adj): chu đáo, trầm ngâm.
    • She is a very thoughtful person. ( ấy một người rất chu đáo.)
  • Thoughtfulness (n): sự chu đáo, sự trầm ngâm.
    • His thoughtfulness was appreciated by everyone. (Sự chu đáo của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
  • Thoughtless (adj): vô tâm, không suy nghĩ.
    • He made a thoughtless comment. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xéttâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Considerately: một cách ân cần, chu đáo.
  • Reflectively: một cách suy tư, trầm ngâm.
  • Pensively: một cách trầm , mơ màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think through: suy nghĩ kỹ lưỡng.
    • He thought through the plan thoughtfully. (Anh ấy đã suy nghĩ kỹ lưỡng về kế hoạch.)
  • Think about: nghĩ về.
    • She thought about the problem thoughtfully before answering. ( ấy đã nghĩ về vấn đề một cách thấu đáo trước khi trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • To give thought to something: dành sự suy nghĩ cho điều .
    • He gave thoughtful consideration to her proposal. (Anh ấy đã dành sự suy nghĩ chu đáo cho đề xuất của ấy.)
  • To be lost in thought: chìm đắm trong suy nghĩ.
    • She was lost in thought, staring thoughtfully at the horizon. ( ấy chìm đắm trong suy nghĩ, nhìn chăm chú ra chân trời một cách trầm ngâm.)