thoạt

Học thuật
Thân thiện
thoạt

Thoạt nhìn, cô ấy đã nhận ra người bạn cũ.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vừa mới, ngay lập tức: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra ngay sau một hành động, sự việc khác, hoặc ngaythời điểm ban đầu.
    • Ban đầu, lúc đầu: Chỉ thời điểm mới bắt đầu của một quá trình, trạng thái.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Thoạt nhìn, tôi tưởng ấy chị gái mình. (Vừa mới nhìn, tôi tưởng ấy chị gái mình.)
    • Thoạt nghe tin, ai nấy đều bàng hoàng. (Ngay khi vừa nghe tin, ai cũng đều bàng hoàng.)
    • Thoạt đến nơi, anh ấy đã bắt tay ngay vào công việc. (Vừa mới đến nơi, anh ấy đã bắt tay ngay vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoạt đầu": lúc ban đầu, mới đầu.

    • Thoạt đầu, dự án gặp nhiều khó khăn. (Lúc ban đầu, dự án gặp nhiều khó khăn.)
  • "thoạt nhiên": bỗng nhiên, đột nhiên (thường dùng trong văn chương).

    • Thoạt nhiên, trời đổ cơn mưa lớn. (Bỗng nhiên, trời đổ cơn mưa lớn.)
  • "thoạt nói thoạt làm": nói làm ngay, hành động tức thì.

    • Anh ấy người thoạt nói thoạt làm, không bao giờ chần chừ. (Anh ấy người nói làm ngay, không bao giờ chần chừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoạt tiên (phó từ): lúc đầu tiên, ban đầu.

    • Thoạt tiên, tôi không ý định đó. (Lúc đầu tiên, tôi không ý định đó.)
  • Thoáng (phó từ, động từ): diễn ra rất nhanh, trong chốc lát; cảm giác qua nhanh.

    • Thoáng nghe, tôi đã hiểu ra vấn đề. (Vừa mới nghe qua, tôi đã hiểu ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa: mới xảy ra.
  • Ngay: tức thì, không chậm trễ.
  • Ban đầu: ở thời điểm bắt đầu.
Từ trái nghĩa
  • Sau: ở thời điểm về sau.
  • Cuối cùng: ở thời điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Thoạt nở thoạt tàn: nhanh chóng nở rồi tàn lụi; chỉ sự vật, hiện tượng tồn tại ngắn ngủi.
    • Hạnh phúc ấy như một đóa hoa, thoạt nở thoạt tàn. (Hạnh phúc ấy như một đóa hoa, nhanh chóng nở rồi tàn lụi.)
thoạt

Thoạt nhìn, cô ấy đã nhận ra người bạn cũ.

  1. ph. Vừa mới: Thoạt nhìn đã nhận ra ngay.