toát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nói mồ hôi thoát ra ngoài da: Chỉ việc mồ hôi tiết ra nhiều, thường do nóng, sợ hãi hoặc gắng sức.
- Thoát ra, biểu lộ, thể hiện ra ngoài: Dùng để chỉ một tinh thần, ý chí, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó được thể hiện rõ ràng, mạnh mẽ từ một sự vật, sự việc.
Phó từ:
- Từ đặt sau tính từ "lạnh" và "trắng" để nhấn mạnh mức độ lan tỏa khắp nơi, hoàn toàn: Làm tăng ý nghĩa về sự toàn bộ, triệt để của tính chất được nói đến.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Trời nóng khiến anh ấy toát mồ hôi. (Mồ hôi thoát ra do nóng)
- Câu chuyện ấy toát lên tinh thần lạc quan. (Thể hiện rõ tinh thần lạc quan)
- Nghe tin, cô ấy sợ toát mồ hôi. (Mồ hôi thoát ra do sợ hãi)
Phó từ:
- Cơn gió đêm khiến tôi thấy lạnh toát sống lưng. (Cảm giác lạnh lan khắp lưng)
- Tấm vải mới giặt trắng toát. (Màu trắng thuần khiết, đều khắp)
Các cách sử dụng nâng cao
"toát yếu": Tóm tắt những điểm cốt lõi, quan trọng nhất.
- Anh ấy được giao nhiệm vụ toát yếu nội dung cuộc họp. (Tóm tắt ý chính)
Dùng trong văn chương, phê bình: Để chỉ việc một tác phẩm thể hiện rõ tư tưởng, tình cảm.
- Tác phẩm toát lên vẻ đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. (Thể hiện rõ vẻ đẹp)
Biến thể và từ gần giống
- Toát mồ hôi (cụm động từ): Đổ mồ hôi.
- Toát lên (cụm động từ): Thể hiện ra, lộ ra.
- Toát yếu (danh từ): Bản tóm tắt những điểm chính.
Từ đồng nghĩa
- Đổ (mồ hôi): Chỉ việc mồ hôi chảy ra (gần nghĩa với "toát" ở nghĩa động từ 1).
- Thể hiện, biểu lộ, lộ ra: Chỉ việc bộc lộ ra bên ngoài (gần nghĩa với "toát" ở nghĩa động từ 2).
- Rợn (lạnh): Cảm giác lạnh khắp người (gần nghĩa với "lạnh toát").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toát ra: Thoát ra ngoài (mồ hôi, hơi nước); thể hiện ra (tinh thần, ý chí).
- Hơi nóng toát ra từ lò sưởi.
- Toát lên: Thể hiện lên, hiện lên rõ rệt (thường dùng cho đặc điểm trừu tượng).
- Khuôn mặt cô ấy toát lên vẻ hiền hậu.
Thành ngữ liên quan
- Sợ toát mồ hôi: Rất sợ hãi, đến mức đổ mồ hôi lạnh.
- Câu chuyện ma khiến đứa trẻ sợ toát mồ hôi.
- Lạnh toát xương sống / sống lưng: Cảm giác lạnh buốt, rùng mình chạy dọc theo xương sống, thường do sợ hãi hoặc cảm động.
- Nghe tiếng động lạ trong đêm, anh ta lạnh toát sống lưng.
- đg. 1. Nói mồ hôi thoát ra: Sợ toát mồ hôi. 2. Thoát ra, biểu hiện: Bài văn toát ra một ý chí chiến đấu.
- ph. Tiếng đặt sau tính từ "lạnh" và "trắng" để thêm ý "khắp tất cả": Lạnh toát; Trắng toát.