threadbare

/'θredbeə/
Học thuật
Thân thiện
threadbare

The old armchair in the study has become threadbare on the arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mòn , sờn chỉ, xác xơ: Dùng để mô tả vải vóc, quần áo đã bị mòn đến mức có thể nhìn thấy các sợi chỉ bên dưới.
    • rích, sáo rỗng, nhàm chán (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một ý tưởng, lời nói, hoặc câu chuyện đã được sử dụng quá nhiều lần đến mức mất đi sự mới mẻ thú vị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (về vải vóc):

    • He wore a threadbare sweater that was full of holes. (Anh ta mặc một chiếc áo len xác xơ đầy lỗ thủng.)
    • The threadbare carpet in the hallway needed to be replaced. (Tấm thảm mòn hành lang cần được thay thế.)
  • Nghĩa bóng (về ý tưởng):

    • The politician's threadbare arguments failed to convince the audience. (Những lập luận sáo rỗng của chính trị gia đã không thuyết phục được khán giả.)
    • She was tired of hearing the same threadbare excuses. ( ấy đã chán nghe những lời bào chữa rích giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "threadbare existence": cuộc sống nghèo khó, túng thiếu.

    • After losing his job, he lived a threadbare existence. (Sau khi mất việc, anh ta sống một cuộc sống nghèo khó.)
  • "worn threadbare": (đã bị) dùng đến mòn mỏi, nhàm chán.

    • That topic has been discussed so much it's worn threadbare. (Chủ đề đó đã được thảo luận nhiều đến mức nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Threadbareness (danh từ): tình trạng mòn , sáo rỗng.
    • The threadbareness of his clothes showed his poverty. (Tình trạng xác xơ của quần áo anh ta cho thấy sự nghèo khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Worn-out (mòn), frayed (sờn), tattered (rách tả tơi), shabby ( kỹ, tồi tàn).
  • Nghĩa bóng: Hackneyed (sáo), trite ( rích), clichéd (sáo rỗng), overused (bị dùng quá nhiều), stale ( kỹ, nhạt nhẽo).
Thành ngữ liên quan
  • "Wear threadbare": Làm cho trở nên rích, nhàm chán do sử dụng quá nhiều.
    • Constant repetition can wear even the best joke threadbare. (Sự lặp lại liên tục có thể khiến ngay cả câu chuyện cười hay nhất cũng trở nên nhàm chán.)
threadbare

The old armchair in the study has become threadbare on the arms.

tính từ
  1. mòn cả chỉ, xác xơ
    • a threadbare coat
      cái áo xác xơ
  2. (nghĩa bóng) rích
    • a threadbare joke
      một câu đùa rích

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "threadbare"