threadbare
/'θredbeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mòn xơ, sờn chỉ, xác xơ: Dùng để mô tả vải vóc, quần áo đã bị mòn đến mức có thể nhìn thấy các sợi chỉ bên dưới.
- Cũ rích, sáo rỗng, nhàm chán (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một ý tưởng, lời nói, hoặc câu chuyện đã được sử dụng quá nhiều lần đến mức mất đi sự mới mẻ và thú vị.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (về vải vóc):
- He wore a threadbare sweater that was full of holes. (Anh ta mặc một chiếc áo len xác xơ đầy lỗ thủng.)
- The threadbare carpet in the hallway needed to be replaced. (Tấm thảm mòn xơ ở hành lang cần được thay thế.)
Nghĩa bóng (về ý tưởng):
- The politician's threadbare arguments failed to convince the audience. (Những lập luận sáo rỗng của chính trị gia đã không thuyết phục được khán giả.)
- She was tired of hearing the same threadbare excuses. (Cô ấy đã chán nghe những lời bào chữa cũ rích giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"threadbare existence": cuộc sống nghèo khó, túng thiếu.
- After losing his job, he lived a threadbare existence. (Sau khi mất việc, anh ta sống một cuộc sống nghèo khó.)
"worn threadbare": (đã bị) dùng đến mòn mỏi, nhàm chán.
- That topic has been discussed so much it's worn threadbare. (Chủ đề đó đã được thảo luận nhiều đến mức nhàm chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Threadbareness (danh từ): tình trạng mòn xơ, sáo rỗng.
- The threadbareness of his clothes showed his poverty. (Tình trạng xác xơ của quần áo anh ta cho thấy sự nghèo khó.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Worn-out (mòn), frayed (sờn), tattered (rách tả tơi), shabby (cũ kỹ, tồi tàn).
- Nghĩa bóng: Hackneyed (sáo), trite (cũ rích), clichéd (sáo rỗng), overused (bị dùng quá nhiều), stale (cũ kỹ, nhạt nhẽo).
Thành ngữ liên quan
- "Wear threadbare": Làm cho trở nên cũ rích, nhàm chán do sử dụng quá nhiều.
- Constant repetition can wear even the best joke threadbare. (Sự lặp lại liên tục có thể khiến ngay cả câu chuyện cười hay nhất cũng trở nên nhàm chán.)
tính từ
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
- a threadbare coatcái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
- a threadbare jokemột câu đùa cũ rích