threadlike

/'θredlaik/
Học thuật
Thân thiện
threadlike

A single threadlike fiber clings to the dark wool sweater.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một sợi chỉ: Mô tả một vật thể rất mảnh, dài mỏng, tương tự như sợi chỉ.
    • Dạng sợi: Chỉ đặc điểm của thứ đó cấu trúc hình sợi, kéo dài thường đường kính rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has threadlike roots that spread widely. (Cây này những rễ nhỏ như sợi chỉ lan rộng ra.)
    • Under the microscope, we observed threadlike structures in the cell. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những cấu trúc dạng sợi trong tế bào.)
    • Her hair was so fine it looked almost threadlike. (Tóc ấy mảnh đến mức trông gần như những sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Thường dùng để mô tả các cấu trúc mảnh trong cơ thể.
    • Threadlike nerves extend throughout the tissue. (Các dây thần kinh dạng sợi trải dài khắp .)
  • Trong vật liệu học: Mô tả các sợi hoặc thành phần hình dáng tương tự.
    • The material is reinforced with threadlike fibers of carbon. (Vật liệu được gia cố bằng các sợi carbon dạng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Filamentous (adj): dạng sợi, dạng (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
  • Stringy (adj): nhiều sợi, dai (thường mô tả kết cấu thực phẩm hoặc vật liệu).
  • Wiry (adj): cứng mảnh như dây thép (thường dùng cho tóc hoặc lông).
Từ đồng nghĩa
  • Filiform: hình sợi.
  • Capillary: dạng mao mạch, rất mảnh (thường trong sinh học).
  • Hairlike: mảnh như sợi tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

threadlike

A single threadlike fiber clings to the dark wool sweater.

tính từ
  1. nhỏ như sợi chỉ

Từ tương tự