threadlike
/'θredlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một sợi chỉ: Mô tả một vật thể rất mảnh, dài và mỏng, tương tự như sợi chỉ.
- Dạng sợi: Chỉ đặc điểm của thứ gì đó có cấu trúc hình sợi, kéo dài và thường có đường kính rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has threadlike roots that spread widely. (Cây này có những rễ nhỏ như sợi chỉ lan rộng ra.)
- Under the microscope, we observed threadlike structures in the cell. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những cấu trúc dạng sợi trong tế bào.)
- Her hair was so fine it looked almost threadlike. (Tóc cô ấy mảnh đến mức trông gần như những sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu: Thường dùng để mô tả các cấu trúc mảnh trong cơ thể.
- Threadlike nerves extend throughout the tissue. (Các dây thần kinh dạng sợi trải dài khắp mô.)
- Trong vật liệu học: Mô tả các sợi hoặc thành phần có hình dáng tương tự.
- The material is reinforced with threadlike fibers of carbon. (Vật liệu được gia cố bằng các sợi carbon dạng chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Filamentous (adj): có dạng sợi, dạng tơ (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
- Stringy (adj): có nhiều sợi, dai (thường mô tả kết cấu thực phẩm hoặc vật liệu).
- Wiry (adj): cứng và mảnh như dây thép (thường dùng cho tóc hoặc lông).
Từ đồng nghĩa
- Filiform: có hình sợi.
- Capillary: dạng mao mạch, rất mảnh (thường trong sinh học).
- Hairlike: mảnh như sợi tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- nhỏ như sợi chỉ