thriftiness

/'θriftinis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiết kiệm, tính tiết kiệm: Chất lượng của việc sử dụng tiền bạc các nguồn lực một cách cẩn thận khôn ngoan, tránh lãng phí. Đây một đức tính thường được coi trọng.
    • Tính tằn tiện: Một nghĩa có thể hàm ý tiết kiệm quá mức, đến mức hà tiện. Nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her thriftiness allowed her to save enough money for a house. (Sự tiết kiệm của ấy đã cho phép tiết kiệm đủ tiền để mua một ngôi nhà.)
    • He was praised for his thriftiness in managing the household budget. (Anh ấy được khen ngợi tính tiết kiệm trong việc quản lý ngân sách gia đình.)
    • Some people mistake his thriftiness for stinginess. (Một số người nhầm lẫn tính tằn tiện của anh ta với sự keo kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A model of thriftiness": một hình mẫu của sự tiết kiệm.

    • Her grandmother was a model of thriftiness, never wasting a single thing. ( của ấy một hình mẫu của sự tiết kiệm, không bao giờ lãng phí một thứ .)
  • "To practice thriftiness": thực hành lối sống tiết kiệm.

    • In times of economic difficulty, many families must practice thriftiness. (Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, nhiều gia đình phải thực hành lối sống tiết kiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrifty (adj): tiết kiệm, tằn tiện.

    • She is a thrifty shopper who always looks for discounts. ( ấy một người mua sắm tiết kiệm, luôn tìm kiếm giảm giá.)
  • Thrift (n): sự tiết kiệm (thường dùng như một khái niệm chung); cũng có thể chỉ một loại cây hoặc một tổ chức tài chính (thrift bank/savings and loan association).

    • The book teaches the value of thrift. (Cuốn sách dạy về giá trị của sự tiết kiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Frugality: sự giản dị, tiết kiệm (nhấn mạnh đến lối sống đơn giản, ít chi tiêu).
  • Economy: sự tiết kiệm, sự kinh tế (nhấn mạnh đến việc quản lý hiệu quả để tránh lãng phí nguồn lực).
Từ trái nghĩa
  • Extravagance: sự hoang phí, xa xỉ.
  • Wastefulness: sự lãng phí.
  • Profligacy: sự phung phí, hoang phí vô độ.
Thành ngữ liên quan
  • "A penny saved is a penny earned": Một xu tiết kiệm được cũng như một xu kiếm được. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần của thriftiness).
  • "Take care of the pennies and the pounds will take care of themselves": Hãy chú ý đến những đồng xu, thì những đồng bảng sẽ tự lo cho chúng. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm từ những thứ nhỏ, dẫn đến thriftiness tổng thể.)
danh từ
  1. sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "thriftiness"