throw
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
throw
throw
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "throw"
biscuit-throw
bomb-thrower
charity throw
dart thrower
downthrow
flamer-thrower
flamethrower
free throw
free throw lane
grenade thrower
hammer throw
hammer-throwing
javelin-throwing
outthrow
outthrown
overthrow
overthrown
penalty free throw
snow thrower
spear thrower
stone's throw
throw a fit
throwaway
throw away
throw back
throwback
throw-back
throw cold water on
thrower
throw in
throw-in
throwing away
throwing board
throwing stick
throw in the towel
thrown
thrown and twisted
thrown-away
throw off
throw-off
throw out
throw out of kilter
throw overboard
throw pillow
throw rug
throwster
throw stick
throw together
throw up
throw-weight
upthrow
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...