thunderous
/'θʌndərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như sấm, vang như sấm: Dùng để mô tả âm thanh rất lớn, mạnh mẽ và vang dội, giống như tiếng sấm.
- Dữ dội, dông tố: Dùng để mô tả thời tiết hoặc bầu không khí có tính chất mạnh mẽ, dữ dội, đe dọa như một cơn dông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crowd gave a thunderous applause after the performance. (Đám đông vỗ tay vang như sấm sau buổi biểu diễn.)
- He spoke in a thunderous voice that filled the hall. (Ông ấy nói bằng một giọng vang như sấm lấp đầy hội trường.)
- We were warned about the thunderous weather approaching the coast. (Chúng tôi được cảnh báo về thời tiết dông tố đang tiến vào bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thunderous silence": Một sự im lặng nặng nề và đầy sức ép, gợi cảm giác về một điều gì đó lớn lao sắp xảy ra.
- His resignation was met with a thunderous silence in the boardroom. (Sự từ chức của ông ta đã gặp phải một sự im lặng nặng nề trong phòng họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thunderously (trạng từ): Một cách vang dội, dữ dội.
- The audience cheered thunderously. (Khán giả reo hò vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Deafening: Điếc tai, rất to.
- Booming: Vang ầm ầm.
- Resounding: Vang dội, vang lên.
- Tumultuous: Ồn ào, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Faint: Yếu ớt, nhỏ.
- Quiet: Yên lặng.
- Subdued: Nhẹ nhàng, trầm lắng.
tính từ
- dông tố
- thunderous weathertrời dông tố
- âm ấm, vang như sấm
- a thunderous voicegiọng vang như sấm
- a thunderous applausetiếng vỗ tay vang như sấm