unpropitious
/'ʌnprə'piʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuận lợi, không tiện lợi: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh, hoặc thời điểm không phù hợp, không hỗ trợ cho sự thành công hay diễn ra suôn sẻ của một việc gì đó.
- Bất tiện, không may: Diễn tả một tình huống mang tính tiêu cực, gây khó khăn hoặc cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dark clouds and strong winds made for an unpropitious start to their picnic. (Những đám mây đen và gió mạnh tạo nên một khởi đầu không thuận lợi cho buổi dã ngoại của họ.)
- He chose an unpropitious moment to ask for a raise, right after the company announced losses. (Anh ta đã chọn một thời điểm bất tiện để đề nghị tăng lương, ngay sau khi công ty thông báo thua lỗ.)
- The economic climate was unpropitious for launching a new luxury brand. (Bối cảnh kinh tế không thuận lợi cho việc ra mắt một thương hiệu xa xỉ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpropitious conditions": những điều kiện bất lợi.
- The expedition was called off due to unpropitious conditions. (Chuyến thám hiểm bị hủy bỏ do những điều kiện bất lợi.)
"an unpropitious sign": một dấu hiệu không may, xấu.
- The sudden silence from the investors was seen as an unpropitious sign. (Sự im lặng đột ngột từ các nhà đầu tư được coi là một dấu hiệu không may.)
Biến thể và từ gần giống
Unpropitiously (trạng từ): một cách không thuận lợi.
- The negotiations began unpropitiously with both sides refusing to compromise. (Các cuộc đàm phán bắt đầu một cách không thuận lợi khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
Unpropitiousness (danh từ): sự không thuận lợi, tính chất bất tiện.
- The unpropitiousness of the weather forced us to change our plans. (Sự không thuận lợi của thời tiết buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Inauspicious: không tốt lành, gở (thường dùng cho điềm báo).
- Unfavorable: bất lợi, không thuận lợi.
- Inopportune: không đúng lúc, bất tiện.
- Adverse: bất lợi, nghịch cảnh.
Từ trái nghĩa
- Propitious: thuận lợi, tốt lành.
- Auspicious: tốt lành, may mắn (thường cho khởi đầu).
- Favorable: thuận lợi, có lợi.
- Opportune: đúng lúc, thuận tiện.
tính từ
- không tiện lợi, không thuận lợi; bất tiện