thung thăng

  1. d'un pas allègre.
    • Đi thung thăng
      marcher d'un pas allègre.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thung thăng"

thung thăng
Trẻ em đi chơi thung thăng trên con đường làng.