terrible

/'terəbl/
tính từ
  1. dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp
    • a terrible death
      cái chết khủng khiếp
  2. (thông tục) quá chừng, thậm tệ
    • a terrible gossip
      người hay ngồi lê đôi mách quá chừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

terrible
A terrible storm raged outside the window.