censer
/'sensə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình hương, lư hương: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, có hình dạng như một cái bình nhỏ hoặc cái lồng, dùng để đốt và đốt trầm hương trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong các nhà thờ Thiên Chúa giáo. Nó thường được treo trên một sợi xích để có thể đung đưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest swung the censer during the procession, filling the church with fragrant smoke. (Vị linh mục đung đưa bình hương trong buổi rước, làm ngập tràn nhà thờ với làn khói thơm.)
- A beautiful silver censer stood on the altar. (Một lư hương bằng bạc đẹp đẽ được đặt trên bàn thờ.)
- The incense in the censer created a solemn atmosphere. (Trầm hương trong lư hương tạo ra một bầu không khí trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To swing/thurify with a censer": Thực hiện nghi thức xông hương bằng cách đung đưa bình hương.
- The deacon thurified the altar with the censer. (Thầy phó tế xông hương bàn thờ bằng bình hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Thurible (n): Một từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn, cũng có nghĩa là bình hương, lư hương, thường dùng trong bối cảnh phụng vụ Kitô giáo.
- Incense burner (n): Cụm từ mô tả chung, có nghĩa là đồ vật dùng để đốt trầm hương, có thể không có hình dạng hoặc công dụng nghi lễ đặc thù như "censer".
Từ đồng nghĩa
- Thurible: Bình hương (dùng trong nghi lễ).
- Incense boat: Thuyền hương (dụng cụ chứa trầm hương trước khi cho vào bình hương, không phải là từ đồng nghĩa chính xác nhưng liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "censer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "censer".