thuật

noun
  1. art
verb
  1. to narrate, to give an account of

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

thuật
Một nghệ sĩ ảo thuật đang biến một con thỏ trắng từ chiếc mũ đen.