thé
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh cao, chói, gây cảm giác khó chịu: "thé" mô tả giọng nói hoặc âm thanh có độ cao bất thường, the thé, như tiếng rít hoặc tiếng chói tai.
- Hơi the thé, hơi chói: Dùng để chỉ giọng nói hoặc âm thanh có sắc thái cao hơn bình thường, nhưng chưa đến mức quá gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giọng cô ấy nghe hơi thé, như tiếng mèo kêu. (Giọng nói của cô ấy có âm vực cao, chói tai, giống tiếng mèo.)
- Tiếng cười thé của đứa trẻ vang khắp phòng. (Tiếng cười cao, chói của đứa trẻ lan tỏa khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thé thé" (dạng láy, nhấn mạnh): rất cao và chói, thường dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh khó chịu.
- Giọng the thé của bà lão làm tôi giật mình. (Giọng nói rất cao và chói của bà lão khiến tôi giật mình.)
Biến thể và từ gần giống
Thét (động từ): kêu to, cao và chói tai.
- Con mèo thét lên khi bị dẫm đuôi. (Con mèo kêu to và chói tai khi bị dẫm đuôi.)
The thé (tính từ láy): rất cao và chói — dạng nhấn mạnh của "thé".
- Giọng the thé của cô ấy nghe rất khó chịu. (Giọng nói rất cao và chói của cô ấy nghe rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Chói: âm thanh cao, gây khó chịu cho tai.
- Rít: âm thanh cao, liên tục, như tiếng còi.
- The thé: dạng láy, nhấn mạnh hơn "thé".
Thành ngữ liên quan
- Giọng the thé: giọng nói cao, chói, khó nghe.
- Bà ấy nói với giọng the thé khi tức giận. (Bà ấy nói với giọng cao và chói khi tức giận.)