bình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ đựng: Đồ dùng thường làm bằng sứ, sành, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để đựng chất lỏng hoặc trang trí.
- Bình phong: Vật dùng để che chắn, ngăn cách không gian (nói tắt của "bình phong").
Tính từ:
- Mức trung bình: Ở mức độ, phẩm chất không xuất sắc cũng không kém, xếp sau hạng ưu.
- Thuộc về thời bình: Liên quan đến thời kỳ không có chiến tranh (nói tắt của "thái bình").
Động từ:
- Xét, bàn luận để đánh giá: Một tập thể cùng thảo luận, cân nhắc để nhận xét, lựa chọn hoặc xếp hạng.
- Đọc, ngâm, bình giảng: Đọc một bài thơ văn với ngữ điệu hoặc trình bày, phân tích ý nghĩa của nó trước đám đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc bình sứ này dùng để cắm hoa. (Đồ đựng)
- Căn phòng được ngăn bằng một tấm bình. (Bình phong)
Tính từ:
- Kết quả học tập của em chỉ đạt hạng bình. (Mức trung bình)
- Thời bình, quân đội vẫn luôn luyện tập. (Thời kỳ không chiến tranh)
Động từ:
- Hội đồng sẽ bình chọn để tìm ra cá nhân xuất sắc nhất. (Xét, đánh giá)
- Cụ già say sưa bình bài thơ cổ cho mọi người nghe. (Đọc, bình giảng)
Các cách sử dụng nâng cao
"bình thiên hạ": (từ cổ, ít dùng) làm cho thiên hạ được yên ổn, thái bình.
- Giấc mơ bình thiên hạ của các bậc đế vương.
"bình văn": Buổi sinh hoạt đọc và bình giảng văn chương.
- Các nhà nho thường tổ chức những buổi bình văn.
Biến thể và từ liên quan
- Bình phong (dt): Vật dùng để che, chắn.
- Bình chọn (đgt): Bàn bạc, đánh giá và lựa chọn thông qua biểu quyết.
- Bình giảng (đgt): Giảng giải, phân tích một tác phẩm văn học.
- Bình thường (tt): Ở mức trung bình, không có gì đặc biệt.
- Thái bình (tt): Yên ổn, không có chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
- Lọ, hũ, vò (dt - đồ đựng): Chỉ các vật dụng có hình dáng, công dụng tương tự để đựng.
- Xét, đánh giá, phê bình (đgt - nghĩa xét duyệt): Có nghĩa gần với "bình" khi chỉ hoạt động nhận xét, cân nhắc.
- Ngâm, tụng (đgt - nghĩa đọc thơ): Chỉ việc đọc thơ với âm điệu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Bình cũ rượu mới": Hình thức cũ nhưng nội dung mới mẻ, tốt đẹp.
- Chương trình cải cách như bình cũ rượu mới, cách làm mới trong khuôn khổ cũ.
"Trâm gãy bình rơi": (Điển tích) Chỉ cái chết của người thiếu nữ trẻ đẹp.
- Câu chuyện trâm gãy bình rơi khiến ai nghe cũng thương cảm.
- 1 dt. Đồ dùng bằng sứ, bằng sành, bằng thuỷ tinh hay bằng kim loại để đựng chất lỏng: Dẫu sao bình đã vỡ rồi (K).
- 2 dt. Bình phong nói tắt: Vâng lời ra trước bình the vặn đàn (K).
- 3 tt. Trung bình, dưới dạng ưu, trên hạng thứ: Thi đỗ hạng bình.
- 4 tt. Thái bình nói tắt: Thời bình.
- 5 đgt. Nói một tập thể bàn bạc, cân nhắc để xét giá trị và lựa chọn: Đưa ra bình, để bầu chiến sĩ thi đua.
- 6 đgt. Đọc một bài văn trước một số đông để mọi người thưởng thức: Buổi bình văn trong nhà trường nho giáo.