théisme

Học thuật
Thân thiện
théisme

Le théisme est une croyance en l'existence d'un dieu ou de dieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết thần: Một học thuyết triết học hoặc tín ngưỡng thừa nhận sự tồn tại của một vị thần hoặc các vị thần cá nhân, đấng sáng tạo can thiệp vào vũ trụ, thường phân biệt với thuyết phiếm thần (panthéisme) thuyết vô thần (athéisme).
    • (Y học) Chứng nhiễm độc chè: Một trạng thái bệnhgây ra bởi việc tiêu thụ quá nhiều trà, dẫn đến các triệu chứng như bồn chồn, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Thuyết thần):

    • Le théisme s'oppose à l'athéisme. (Thuyết thần đối lập với thuyết vô thần.)
    • Le déisme et le théisme sont deux concepts philosophiques distincts. (Thuyết thần luận tự nhiên thuyết thầnhai khái niệm triết học khác biệt.)
  • Danh từ giống đực (Chứng nhiễm độc chè):

    • Une consommation excessive de thé vert peut provoquer le théisme. (Việc tiêu thụ quá nhiều trà xanh có thể gây ra chứng nhiễm độc chè.)
    • Les symptômes du théisme incluent des palpitations cardiaques. (Các triệu chứng của chứng nhiễm độc chè bao gồm tim đập nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tôn giáo, "théisme" thường được thảo luận trong mối quan hệ với các khái niệm như "revelation" (mặc khải) "providence" (sự quan phòng của thần linh).
  • Trong y văn , thuật ngữ "théisme" có thể ít phổ biến hơn thường được mô tả chi tiết hơn bằng các cụm từ như "intoxication par le thé".
Biến thể từ gần giống
  • Théiste (danh từ/ tính từ): Người theo thuyết thần / thuộc về thuyết thần.
    • Un philosophe théiste. (Một triết gia theo thuyết thần.)
  • Polythéisme (danh từ giống đực): Thuyết đa thần.
  • Monothéisme (danh từ giống đực): Thuyết nhất thần.
  • Panthéisme (danh từ giống đực): Thuyết phiếm thần.
  • Athéisme (danh từ giống đực): Thuyết vô thần.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa triết học): Croyance en un dieu personnel (Niềm tin vào một đấng thần linh cá nhân).
  • (Với nghĩa y học): Intoxication théique (Nhiễm độc trà) - đâymột cách diễn đạt mô tả hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "théisme" một cách trực tiếp.

théisme

Le théisme est une croyance en l'existence d'un dieu ou de dieux.

danh từ giống đực
  1. thuyết thần
  2. (y học) chứng nhiễm độc chè

Từ gần giống