thơi
Định nghĩa
- Danh từ (từ địa phương, khẩu ngữ):
- Giếng nước nhỏ, thường ở vùng nông thôn: "thơi" chỉ một loại giếng đào nông, có đường kính nhỏ, thường dùng để lấy nước sinh hoạt cho một gia đình hoặc một vài hộ dân.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tôi có một cái giếng nhỏ ở phía sau vườn.)
- (Nước từ giếng nhỏ này rất trong, có thể uống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giếng thơi": cụm từ chỉ chung một loại giếng nông, nhỏ.
- Giếng thơi thường được đào ở những nơi có mạch nước ngầm nông. (Loại giếng nhỏ này thường được đào ở những chỗ có mạch nước ngầm gần mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Giếng (danh từ): hố đào sâu xuống đất để lấy nước, có thể có kích thước lớn hơn "thơi".
- Giếng làng đã cạn nước từ lâu. (Cái giếng chung của làng đã khô nước từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Giếng khơi: giếng đào sâu, có thành xây, thường dùng cho nhiều người.
- Giếng đào: giếng được đào thủ công, không phải khoan.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "thơi" do tính chất địa phương, hạn chế về ngữ liệu.)