thủa

Học thuật
Thân thiện
thủa

Thủa bé, tôi thường chơi đùa trong khu vườn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khoảng thời gian trong quá khứ, thời kỳ đã qua: Từ này dùng để chỉ một thời điểm hoặc một giai đoạn đã xảy ra trước đây, thường gợi lên sự hoài niệm.
    • Thời điểm, lúc: Dùng để xác định một thời gian cụ thể trong câu chuyện hoặc lời kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhớ lại thủa ấu thơ, lòng tôi bồi hồi. (Nhớ lại thời ấu thơ, lòng tôi bồi hồi.)
    • Cái thủa ấy, đời còn nhiều khó khăn. (Cái thời ấy, cuộc sống còn nhiều khó khăn.)
    • Anh ấy vẫn giữ nguyên tính tình từ thủa nào. (Anh ấy vẫn giữ nguyên tính tình từ thuở nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủa nào": dùng để hỏi hoặc chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ, thường mang sắc thái hoài cổ.
    • Chiếc áo này mua từ thủa nào rồi? (Chiếc áo này mua từ lúc nào rồi?)
  • "thủa xưa" / "thủa trước": chỉ thời xa xưa, thời cổ.
    • Truyện cổ tích thường bắt đầu bằng "Ngày xửa ngày xưa" hay "Thủa xưa...". (Truyện cổ tích thường bắt đầu bằng "Ngày xửa ngày xưa" hay "Thuở xưa...".)
Biến thể từ gần giống
  • Thuở: Đây dạng từ chính, đồng nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "thủa". "Thủa" thường được coi một biến thể ngữ âm của "thuở".
  • Thời: Có nghĩa rộng hơn, chỉ chung về thời gian, thời đại, thời kỳ.
  • Buổi: Thường chỉ một khoảng thời gian ngắn hơn, như một phần trong ngày (buổi sáng) hoặc một sự kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Thuở: Thời, buổi, hồi, lúc (trong quá khứ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thủa" chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính chất văn học, cổ điển để tạo sắc thái trang trọng, hoài niệm. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "hồi", "lúc", "thời" thường phổ biến hơn.
  • "Thủa" "thuở" có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh không làm thay đổi nghĩa của câu.
thủa

Thủa bé, tôi thường chơi đùa trong khu vườn nhà.

  1. d. X. Thuở.