tièdement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hững hờ, một cách lạnh nhạt: Diễn tả một thái độ, hành động hoặc cách phản ứng thiếu nhiệt tình, thiếu sự quan tâm hoặc nồng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu tièdement à ma proposition. (Anh ấy đã trả lời một cách hững hờ với đề nghị của tôi.)
- Le public a applaudi tièdement à la fin du spectacle. (Khán giả đã vỗ tay một cách lạnh nhạt khi buổi biểu diễn kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accueillir tièdement": Đón tiếp một cách lạnh nhạt.
- La nouvelle politique a été accueillie tièdement par les employés. (Chính sách mới đã được các nhân viên đón nhận một cách lạnh nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiède (tính từ): Ấm, hâm hẩm (về nhiệt độ); hờ hững, lãnh đạm (về thái độ).
- Une réaction tiède. (Một phản ứng hờ hững.)
- Tiédeur (danh từ): Sự ấm áp nhẹ; sự hờ hững, sự lãnh đạm.
- La tiédeur de son accueil. (Sự lạnh nhạt trong cách đón tiếp của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Froidement: Một cách lạnh lùng, lạnh nhạt.
- Indifféremment: Một cách thờ ơ, dửng dưng.
- Sans enthousiasme: Một cách thiếu nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Chaleureusement: Một cách nồng nhiệt, nồng hậu.
- Avec enthousiasme: Một cách nhiệt tình, hào hứng.
- Ardemment: Một cách say mê, nhiệt thành.
phó từ
- hững hờ, lạnh nhạt
- Accueillir tièdementđón tiếp lạnh nhạt