tièdement

Học thuật
Thân thiện
tièdement

L'hôte accueille ses invités tièdement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hững hờ, một cách lạnh nhạt: Diễn tả một thái độ, hành động hoặc cách phản ứng thiếu nhiệt tình, thiếu sự quan tâm hoặc nồng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu tièdement à ma proposition. (Anh ấy đã trả lời một cách hững hờ với đề nghị của tôi.)
    • Le public a applaudi tièdement à la fin du spectacle. (Khán giả đã vỗ tay một cách lạnh nhạt khi buổi biểu diễn kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueillir tièdement": Đón tiếp một cách lạnh nhạt.
    • La nouvelle politique a été accueillie tièdement par les employés. (Chính sách mới đã được các nhân viên đón nhận một cách lạnh nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiède (tính từ): Ấm, hâm hẩm (về nhiệt độ); hờ hững, lãnh đạm (về thái độ).
    • Une réaction tiède. (Một phản ứng hờ hững.)
  • Tiédeur (danh từ): Sự ấm áp nhẹ; sự hờ hững, sự lãnh đạm.
    • La tiédeur de son accueil. (Sự lạnh nhạt trong cách đón tiếp của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Froidement: Một cách lạnh lùng, lạnh nhạt.
  • Indifféremment: Một cách thờ ơ, dửng dưng.
  • Sans enthousiasme: Một cách thiếu nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Chaleureusement: Một cách nồng nhiệt, nồng hậu.
  • Avec enthousiasme: Một cách nhiệt tình, hào hứng.
  • Ardemment: Một cách say mê, nhiệt thành.
tièdement

L'hôte accueille ses invités tièdement.

phó từ
  1. hững hờ, lạnh nhạt
    • Accueillir tièdement
      đón tiếp lạnh nhạt

Từ trái nghĩa