frais
Tính từ:
- Mát, mát mẻ: Chỉ nhiệt độ dễ chịu, không nóng cũng không lạnh.
- Tươi: Chỉ thực phẩm mới, chưa bị hư hỏng hoặc còn giữ nguyên phẩm chất ban đầu.
- Tươi tỉnh, tươi tắn: Chỉ vẻ ngoài khỏe khoắn, trẻ trung hoặc màu sắc rực rỡ.
- Mới, mới mẻ: Chỉ điều gì đó vừa mới xảy ra hoặc xuất hiện.
- Lạnh nhạt: Chỉ thái độ không nhiệt tình, thiếu thân thiện.
Phó từ:
- Mát: Dùng để miêu tả thời tiết hoặc không khí.
- Mới: Dùng để nhấn mạnh trạng thái vừa mới xong của một hành động.
Danh từ giống đực:
- Cái mát, khí mát: Không khí mát mẻ, dễ chịu.
- Gió vừa (hàng hải): Mức độ gió trên biển.
- Phí tổn, chi phí (số nhiều: 'frais'): Khoản tiền phải chi ra cho một việc gì đó.
Tính từ:
- Il fait un temps frais aujourd'hui. (Hôm nay trời mát.)
- Je préfère boire du lait frais. (Tôi thích uống sữa tươi.)
- Elle a le teint frais le matin. (Cô ấy có sắc mặt tươi tỉnh vào buổi sáng.)
- C'est une nouvelle fraîche. (Đó là một tin tức mới mẻ.)
- Il m'a réservé un accueil frais. (Anh ấy dành cho tôi một sự đón tiếp lạnh nhạt.)
Phó từ:
- Il fait frais ce soir. (Tối nay trời mát.)
- Des fleurs fraîches coupées. (Những bông hoa mới cắt.)
Danh từ giống đực:
- Nous prenons le frais sur la terrasse. (Chúng tôi hóng mát trên ban công.)
- Les frais de scolarité sont élevés. (Học phí rất cao.)
Être frais (thân mật, mỉa mai): Ở trong tình trạng tệ hại, khó khăn.
- Si tu perds tes clés, tu es frais ! (Nếu mày làm mất chìa khóa, thì mày khổ rồi!)
Mettre quelqu'un au frais (thân mật): Bỏ tù ai, bắt giam ai.
- Le malfaiteur a été mis au frais. (Tên tội phạm đã bị bắt giam.)
En être pour ses frais: Tốn của mất công vô ích; công cốc.
- J'ai tout essayé, mais j'en suis pour mes frais. (Tôi đã thử mọi cách, nhưng công cốc.)
Faire les frais de quelque chose:
- Tiêu pha về việc gì.
- Chịu ảnh hưởng xấu của điều gì.
Fraîcheur (nữ tính, danh từ): Sự mát mẻ, độ tươi mới.
- La fraîcheur de l'air matinal. (Sự mát mẻ của không khí buổi sáng.)
Fraîchement (phó từ): Mới đây, vừa mới.
- Ils sont fraîchement arrivés. (Họ vừa mới đến.)
Rafraîchir (động từ): Làm mát, làm tươi mới.
- Frais généraux (danh từ số nhiều): Chi phí chung, chi phí quản lý.
- Froid: Lạnh (chỉ nhiệt độ thấp hơn).
- Nouveau: Mới (chỉ sự vật mới xuất hiện).
- Récent: Gần đây, mới đây.
- Dépenses (cho 'frais' với nghĩa chi phí): Chi tiêu.
À frais communs: Cùng đóng góp, chung chi phí.
- Ils ont acheté le cadeau à frais communs. (Họ cùng đóng góp mua món quà.)
Aux frais de quelqu'un: Do ai trả tiền, chi phí.
- Le voyage était aux frais de l'entreprise. (Chuyến đi do công ty chi trả.)
Faux frais: Chi phí phát sinh nhỏ lẻ, bất ngờ.
- N'oubliez pas de prévoir les faux frais. (Đừng quên dự trù các chi phí phát sinh.)
Se mettre en frais: Phải chi tiêu nhiều; phải mất công nhiều.
- Elle s'est mise en frais pour recevoir ses invités. (Cô ấy đã phải chi tiêu nhiều để tiếp đãi khách.)
Faire ses frais: Hòa vốn.
- Avec cette vente, nous avons fait nos frais. (Với đợt bán hàng này, chúng tôi đã hòa vốn.)
Rentrer dans ses frais: Lấy lại được tiền đã chi, thu hồi vốn.
- Il espère rentrer dans ses frais rapidement. (Anh ấy hy vọng thu hồi vốn nhanh chóng.)
-
mát, mát mẻ
-
Brise fraîchegió hiu hiu mát
-
Eau fraîchenước mát
-
Vêtements fraisquần áo mặc mát
-
-
tươi
-
Oeufs fraistrứng tươi
-
-
thơm mát
-
Frais parfummùi thơm mát
-
-
tươi tỉnh, tươi tắn
-
Teint fraissắc mặt tươi tỉnh
-
Couleur fraîchemàu tươi tắn
-
-
khỏe khoắn, tươi trẻ
-
Troupes fraîchesđoàn quân khỏe khoắn
-
Vieillards encore fraisông lão còn tươi trẻ
-
-
mới, mới mẻ
-
Blessure fraîchevết thương mới
-
Nouvelles fraîchestin tức mới mẻ
-
-
lạnh nhạt
-
Réception fraîchesự đón tiếp lạnh nhạt
-
argent fraistiền mới lĩnh
-
être frais(thân mật, mỉa mai) ở trong tình trạng tệ hại
-
-
mát
-
Il fait fraistrời mát
-
-
mới
-
Du foin frais coupérơm cỏ mới cắt
-
de fraismới
-
Rasé de fraismới cạo râu
-
-
cái mát; khí mát
-
Prendre le frais au fond du jardinngồi hóng mát ở cuối vườn
-
-
(hàng hải) gió vừa
-
Bon fraisgió hiu hiu
-
Grand fraisgió khá mạnh
-
au fraisở chỗ mát
-
Mettre du vin au fraisđể rượu nho ở chỗ mát
-
mettre quelqu'un au frais(thân mật) bỏ tù ai, bắt giam ai
-
-
phí tổn, chi phí
-
Faire de grands fraischi phí nhiều
-
Frais d'étudeshọc phí
-
Frais d'entretienchi phí bảo dưỡng
-
Frais d'investissementchi phí đầu tư
-
Frais d'exploitationchi phí khai thác
-
Frais de réparationchi phí sửa chữa
-
Frais de servicechi phí phục vụ
-
Frais de représentationchi phí giao tế
-
-
(luật học, pháp lý) lệ phí
-
à frais communscùng đóng góp
-
à grands fraistốn kém; tốn công lắm
-
à peu de fraisít tốn công, ít tốn của
-
aux frais de la princessexem princesse
-
en être pour ses fraistốn của mất công vô ích; công cốc
-
faire des fraistiêu pha, chi tiêu
-
faire des frais pour quelqu'untốn công vì ai
-
faire les frais de la conversationlà người góp phần vào câu chuyện nhiều nhất
-
faire les frais de quelque chosetiêu pha về việc gì
-
faire ses fraishòa vốn
-
faux fraischỉ tiêu lặt vặt bất ngờ
-
rentrer dans ses fraislấy lại được tiền đã chi
-
se mettre en frais(thân mật) phải chi tiêu nhiều; phải mất công nhiều
-
se mettre en frais de coquetteriehết sức làm dáng
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa