Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - Vietnamese)
tiểu thương
Jump to user comments
  • petit commerçant
    • Giới tiểu thương
      le petit commerce ;
    • Tiểu tiến hóa
      (sinh vật học, sinh lý học) micro-évolution.
Related search result for "tiểu thương"
Comments and discussion on the word "tiểu thương"