tibicen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi mùa thu: "tibicen" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) côn trùng trong họ ve sầu (Cicadidae), thường được gọi là "ruồi mùa thu" (harvest flies) trong tiếng Anh. Chúng phát ra âm thanh đặc trưng vào cuối hè và đầu thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tibicen is known for its loud buzzing sound during late summer. (Loài tibicen nổi tiếng với âm thanh vo ve lớn vào cuối mùa hè.)
- Researchers study the life cycle of tibicen to understand their behavior. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu vòng đời của tibicen để hiểu hành vi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tibicen species": các loài thuộc chi tibicen.
- Several tibicen species are found in North America. (Một vài loài tibicen được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
"tibicen emergence": sự xuất hiện của tibicen (thường là hàng loạt).
- The tibicen emergence occurs every year in late July. (Sự xuất hiện của tibicen diễn ra hàng năm vào cuối tháng Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tibiceninae (danh từ): phân họ của chi tibicen.
- Tibiceninae includes many cicada species. (Phân họ Tibiceninae bao gồm nhiều loài ve sầu.)
Từ đồng nghĩa
- Harvest fly: ruồi mùa thu (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Cicada: ve sầu (tổng quát hơn, bao gồm nhiều chi khác ngoài tibicen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tibicen" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tibicen".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tibicen"
