tide rip

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng nước xoáy, nước chảy xiết: "tide rip" chỉ một dải nước hỗn loạn, dữ dội trên sông hoặc biển, được hình thành khi một dòng thủy triều hoặc dòng nước chảy vào hoặc cắt ngang qua một dòng nước khác. Hiện tượng này thường tạo ra các xoáy nước, sóng nhỏ, dòng chảy hỗn loạn, nguy hiểm cho tàu thuyền.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân tránh xa khu vực đó vùng nước xoáy nguy hiểm gần cửa sông.)
  • (Một vùng nước chảy xiết mạnh có thể lật úp thuyền nhỏ nếu không cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a tide rip": bị mắc kẹt trong vùng nước xoáy.
    • The kayaker was caught in a tide rip and struggled to paddle back to shore. (Người chèo thuyền kayak bị mắc kẹt trong vùng nước xoáy phải vật lộn để chèo trở lại bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tide rip zone (cụm danh từ): khu vực nước xoáy do thủy triều.
    • The tide rip zone near the reef is marked on the navigation chart. (Khu vực nước xoáy gần rạn san hô được đánh dấu trên bản đồ hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Rip current: dòng chảy xa bờ (thường nguy hiểm hơn, kéo ra biển).
  • Tidal race: dòng thủy triều mạnh, thường gây xoáy.
  • Overfall: vùng nước hỗn loạn do dòng chảy gặp chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rip through: qua, lao qua (dùng để mô tả dòng nước mạnh).
    • The current ripped through the narrow channel, creating a tide rip. (Dòng nước lao qua kênh hẹp, tạo ra một vùng nước xoáy.)
Thành ngữ liên quan
  • Rough waters: vùng nước dữ (thành ngữ chỉ tình huống khó khăn).
    • Navigating the tide rip felt like sailing through rough waters. (Đi qua vùng nước xoáy giống như lướt qua vùng nước dữ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tide rip
A small boat navigates carefully through a tide rip.