tien-pao

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của Tam giáo Đạo giáo: "tien-pao" chỉ một trong ba vị thần tối cao trong Đạo giáo, thường được gọi là "Tam Thanh" (Three Pure Ones). Đây một khái niệm tôn giáo triết học, không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tien-pao is one of the highest deities in Taoism. (Tien-pao một trong những vị thần tối cao nhất trong Đạo giáo.)
    • In Taoist cosmology, tien-pao represents the primordial energy of the universe. (Trong vũ trụ luận Đạo giáo, tien-pao đại diện cho năng lượng nguyên thủy của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Taoist Trinity": Tam giáo Đạo giáo, bao gồm ba vị thần: Yu-huang (Ngọc Hoàng), Lao-tzu (Lão Tử), tien-pao (Thiên Bảo). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách hiểu này có thể khác biệt tùy theo truyền thống Đạo giáo cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Taoist Trinity (danh từ): Tam giáo Đạo giáo, nhóm ba vị thần tối cao.
    • The Taoist Trinity includes tien-pao, ling-pao, and shen-pao. (Tam giáo Đạo giáo bao gồm tien-pao, ling-pao shen-pao.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiên Bảo: phiên âm Hán-Việt của "tien-pao", thường được dùng trong các văn bản Đạo giáo bằng tiếng Việt.
  • Celestial Treasure: dịch nghĩa đen từ "tien-pao" (tiếng Anh: kho báu thiên giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tien-pao
A Taoist priest holds a ceremonial tien-pao during a temple ritual.