tune-up

/'tju:nʌp/
Học thuật
Thân thiện
tune-up

The mechanic performs a tune-up on the car's engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều chỉnh, bảo dưỡng (máy móc, động cơ): Hành động kiểm tra điều chỉnh các bộ phận của một động cơ hoặc máy móc để hoạt động hiệu quả trơn tru nhất.
    • Bài tập khởi động (trước hoạt động gắng sức): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Các bài tập hoặc hoạt động nhẹ nhàng để chuẩn bị cơ thể cho một hoạt động thể thao hoặc gắng sức sắp tới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My car is running rough; it needs a tune-up. (Xe tôi chạy ì ạch; cần được điều chỉnh/bảo dưỡng.)
    • The mechanic performed a complete tune-up on the engine. (Thợ máy đã thực hiện một đợt điều chỉnh toàn diện cho động cơ.)
    • The team did a short tune-up before the championship match. (Đội đã thực hiện một bài khởi động ngắn trước trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a tune-up": thực hiện việc điều chỉnh, bảo dưỡng cho thứ đó.
    • It's time to give the lawnmower a tune-up before summer. (Đã đến lúc bảo dưỡng cái máy cắt cỏ trước mùa .)
  • "tune-up session/match": buổi tập/giao hữu khởi động.
    • The friendly game served as a good tune-up for the tournament. (Trận giao hữu đóng vai trò một bài khởi động tốt cho giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • To tune up (cụm động từ): điều chỉnh, hiệu chỉnh (một động cơ hoặc nhạc cụ).
    • He tuned up the old motorcycle. (Anh ấy đã điều chỉnh chiếc xe máy .)
  • Tuning (danh từ): sự điều chỉnh, sự lên dây đàn.
  • Maintenance (danh từ): sự bảo trì, bảo dưỡng (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Adjustment (n): sự điều chỉnh.
  • Servicing (n): việc bảo dưỡng, sửa chữa.
  • Warm-up (n): bài khởi động (nghĩa liên quan đến thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune up (đã liệt kêmục Biến thể).
  • Tune in: điều chỉnh (kênh, tần số), chú ý lắng nghe.
    • Tune in to our radio show at 8 PM. (Hãy bắt sóng chương trình radio của chúng tôi lúc 8 giờ tối.)
Thành ngữ liên quan
  • In tune: hòa hợp, đồng điệu.
    • The engine is running in tune now. (Động cơ giờ đang chạy rất êm.)
  • Out of tune: không hòa hợp, lệch tông (nhạc), chạy không êm (máy).
    • The car is out of tune and uses more fuel. (Chiếc xe chạy không êm tốn nhiên liệu hơn.)
tune-up

The mechanic performs a tune-up on the car's engine.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự điều chỉnh (máy)

Từ đồng nghĩa