tierced

/tiəst/
Học thuật
Thân thiện
tierced

The shield is tierced into three vertical sections.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Heraldry - Thuật huy hiệu):
    • Chia làm ba phần bằng nhau: "Tierced" một thuật ngữ trong khoa nghiên cứu huy hiệu (heraldry) dùng để mô tả một khiên huy hiệu (shield) được chia thành ba phần kích thước bằng nhau bởi hai đường thẳng. Các phần này thường màu sắc khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coat of arms features a shield tierced in pale. (Huy hiệu một cái khiên được chia ba theo chiều dọc.)
    • A tierced field is a common way to combine different heraldic symbols. (Một nền chia làm ba một cách phổ biến để kết hợp các biểu tượng huy hiệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tierced in pale": Chia ba theo chiều dọc (thẳng đứng).
    • The arms are tierced in pale: azure, argent, and gules. (Huy hiệu chia ba dọc: xanh dương, bạc đỏ.)
  • "Tierced in fess": Chia ba theo chiều ngang.
    • A banner tierced in fess represents the union of three regions. (Một lá cờ chia ba ngang tượng trưng cho sự hợp nhất của ba vùng.)
  • "Tierced in bend": Chia ba theo đường chéo từ trên bên trái xuống dưới bên phải.
    • The knight's shield was tierced in bend with striking colours. (Khiên của hiệp sĩ được chia ba chéo với những màu sắc nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tier (n): Tầng, bậc, hàng. ( dụ: - một cái bánh ba tầng). Lưu ý: "Tier" một từ thông dụng hơn nhiều so với "tierced".
  • Parted (adj): Được chia ra (thuật ngữ heraldry tổng quát hơn).
  • Divided (adj): Được chia ra.
Từ đồng nghĩa
  • Tripartite: Gồm ba phần (từ học thuật, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài heraldry).
  • Divided into three: Được chia thành ba.
Lưu ý
  • "Tierced" một từ chuyên môn, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực heraldry (khoa nghiên cứu huy hiệu). rất hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm do tính chất chuyên ngành hẹp của .
tierced

The shield is tierced into three vertical sections.

tính từ
  1. chia làm ba

Từ gần giống