tightening
Định nghĩa
Danh từ: - Sự thắt chặt, hành động làm cho chặt hơn: "tightening" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật, một quy định, hoặc một tình huống trở nên chặt chẽ, khít khao hơn. Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị, hoặc vật lý. - Sự siết chặt (kinh tế, kiểm soát): Trong lĩnh vực tài chính hoặc quản lý, "tightening" mô tả việc tăng cường các biện pháp kiểm soát, hạn chế chi tiêu, hoặc thắt lưng buộc bụng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thắt chặt các biện pháp kiểm soát kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.)
- (Chính phủ đã công bố việc siết chặt các biện pháp an ninh tại sân bay.)
- (Anh ấy cảm thấy sự thắt chặt của sợi dây quanh cổ tay mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "credit tightening": siết chặt tín dụng, khi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thắt chặt các điều kiện cho vay.
- The credit tightening led to a slowdown in the housing market. (Việc siết chặt tín dụng đã dẫn đến sự chậm lại của thị trường nhà ở.)
- "tightening of the belt": thắt lưng buộc bụng, chỉ việc cắt giảm chi tiêu để đối phó với khó khăn tài chính.
- During the recession, many families had to undergo a tightening of the belt. (Trong thời kỳ suy thoái, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tighten (động từ): thắt chặt, siết chặt.
- The mechanic tightened the bolts on the wheel. (Người thợ máy đã siết chặt các bu-lông trên bánh xe.)
- Tight (tính từ): chặt, khít, căng.
- The lid is too tight to open. (Cái nắp quá chặt để mở.)
Từ đồng nghĩa
- Constriction: sự co thắt, sự siết chặt (thường dùng trong y học hoặc vật lý).
- The constriction of the blood vessels can cause pain. (Sự co thắt mạch máu có thể gây đau.)
- Tension: sự căng thẳng, sự căng (dùng cho dây, sợi hoặc tình huống).
- The tension in the rope increased as he pulled it. (Sự căng của sợi dây tăng lên khi anh ấy kéo nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tighten up: thắt chặt hơn, làm cho chặt hơn hoặc nghiêm ngặt hơn.
- The company needs to tighten up its security policies. (Công ty cần thắt chặt các chính sách an ninh của mình.)
- Tighten down: siết chặt hoàn toàn, cố định chặt.
- Make sure to tighten down the screws properly. (Hãy đảm bảo siết chặt các ốc vít đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- Tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu.
- With the rising costs, we all have to tighten our belts. (Với chi phí tăng cao, tất cả chúng ta đều phải thắt lưng buộc bụng.)
- Tighten the screws: siết ốc vít (nghĩa bóng: gia tăng áp lực, kiểm soát chặt chẽ hơn).
- The government tightened the screws on tax evaders. (Chính phủ đã siết chặt các biện pháp đối với những người trốn thuế.)