néo

  1. [Rice] threshing bamboo pincers
  2. Cord tightening stick
  3. Tighten with a tightenting stick
    • Già néo đứt dây, xem già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

néo
Một người nông dân dùng cái néo để đập lúa trên sân phơi.