timbrel

/'timbrəl/
Học thuật
Thân thiện
timbrel

A musician plays a timbrel during a joyful folk dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trống định âm nhỏ, trống lục lạc: Một nhạc cụ nhỏ, hình tròn, các miếng kim loại hình đĩa (gọi là lục lạc) gắn xung quanh khung, thường được chơi bằng cách hoặc lắc. tương tự như trống tambourine ngày nay thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dancers accompanied their song with the joyful sound of the timbrel. (Các công đệm theo bài hát của họ bằng âm thanh vui tươi của chiếc trống lục lạc.)
    • In ancient celebrations, the timbrel was a common instrument. (Trong các lễ hội cổ đại, trống timbrel một nhạc cụ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the timbrel": chơi trống timbrel.
    • She learned to play the timbrel for the historical reenactment. ( ấy học chơi trống timbrel cho buổi tái hiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tambourine (n): trống lục lạc, trống tambourine (nhạc cụ hiện đại tương tự timbrel).
    • The percussionist shook the tambourine. (Nhạc công bộ lắc chiếc trống tambourine.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand drum: trống tay (nghĩa chung).
  • Tambourine: trống lục lạc (từ hiện đại, gần nghĩa nhất).
timbrel

A musician plays a timbrel during a joyful folk dance.

danh từ
  1. (âm nhạc) trống prôvăng

Từ gần giống