tumbrel

/'tʌmbrəl/ Cách viết khác : (tumbril) /'tʌmbril/
Học thuật
Thân thiện
tumbrel

A farmer loads manure onto a tumbrel in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bò hai bánh: Một loại xe đẩy hoặc xe ngựa kéo hai bánh, thường không thành cao, dùng để chở các vật dụng nông trại như dụng cụ, cỏ khô, hoặc đặc biệt phân bón.
    • Xe chở nhân (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ Cách mạng Pháp, đây loại xe bò được dùng để chở những người bị kết án ra pháp trường để hành hình, thường bằng máy chém (guillotine).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded the tumbrel with hay for the animals. (Người nông dân chất cỏ khô lên xe bò cho gia súc.)
    • During the Reign of Terror, the tumbrels rattled through the streets of Paris on their way to the guillotine. (Trong thời kỳ Khủng bố, những chiếc xe bò lọc cọc đi qua các con phố của Paris trên đường tới máy chém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả lịch sử để gợi lên hình ảnh về số phận bi thảm, sự trừng phạt không thể tránh khỏi, hoặc một hành trình cuối cùng đầy u ám.
    • In her novel about the revolution, the sound of the approaching tumbrel filled the prisoners with dread. (Trong cuốn tiểu thuyết về cuộc cách mạng của , tiếng xe bò đang tới gần khiến các nhân khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumbril (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "tumbrel".
  • Cart (danh từ): Xe đẩy, xe bò (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Dray (danh từ): Xe bò bốn bánh chở nặng.
  • Wagon (danh từ): Xe ngựa lớn, toa hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Dump cart: Xe đổ (chuyên chở vật liệu rời).
  • Farm cart: Xe bò nông trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tumbrel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tumbrel")

tumbrel

A farmer loads manure onto a tumbrel in the field.

danh từ
  1. xe bò (chở dụng cụ, đạm, phân...)
  2. (sử học) xe chở tội nhân đi hành hình (thời cách mạng dân chủ tư sản Pháp)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống