time period
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian: "time period" chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có thể xác định được về độ dài hoặc bối cảnh. Nó thường được dùng để nói về một giai đoạn có ranh giới rõ ràng, như trong lịch sử, khoa học, hoặc đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Một khoảng thời gian 30 năm là đủ cho sự thay đổi đáng kể.)
- (Thời kỳ Phục hưng là một khoảng thời gian đáng chú ý trong lịch sử châu Âu.)
- (Anh ấy đã rút ngắn khoảng thời gian hồi phục của mình bằng cách tập thể dục hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a time period of X": dùng để chỉ độ dài cụ thể của một khoảng thời gian.
- The project requires a time period of six months to complete. (Dự án cần một khoảng thời gian sáu tháng để hoàn thành.)
"within a given time period": trong một khoảng thời gian nhất định.
- All tasks must be finished within a given time period. (Tất cả nhiệm vụ phải được hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Time span (n): khoảng thời gian, thường nhấn mạnh độ dài.
- The time span of the dinosaur era was enormous. (Khoảng thời gian của kỷ nguyên khủng long là rất lớn.)
Period (n): giai đoạn, thời kỳ (dùng riêng lẻ, không có "time").
- Picasso's blue period is famous for its melancholic tones. (Thời kỳ xanh của Picasso nổi tiếng với những tông màu u sầu.)
Từ đồng nghĩa
Duration: thời gian kéo dài.
- The duration of the movie is two hours. (Thời gian kéo dài của bộ phim là hai giờ.)
Interval: khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
- There is a short interval between the two acts. (Có một khoảng thời gian ngắn giữa hai hồi kịch.)
Các cụm từ liên quan
Over a time period: trong suốt một khoảng thời gian.
- The climate has changed significantly over a time period of centuries. (Khí hậu đã thay đổi đáng kể trong suốt một khoảng thời gian hàng thế kỷ.)
For a specific time period: trong một khoảng thời gian cụ thể.
- She worked abroad for a specific time period of two years. (Cô ấy đã làm việc ở nước ngoài trong một khoảng thời gian cụ thể là hai năm.)
Thành ngữ liên quan
- A time period of its own: một khoảng thời gian đặc biệt, riêng biệt.
- The 1920s had a time period of its own with jazz and prosperity. (Những năm 1920 có một khoảng thời gian riêng biệt với nhạc jazz và sự thịnh vượng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "time period"